Chào mừng đến với Diễn Đàn Tiếng Nhật Online



Last topic
Trọn Bộ Chữ Hán ( Giúp tra Chữ Hán) Trả lờiTrọn Bộ Chữ Hán ( Giúp tra Chữ Hán) - 40 Trả lời
[Tài liệu] Kanji Look and learn Trả lời [Tài liệu] Kanji Look and learn - 38 Trả lời
ZKanji - Phần mềm học Kanji tuyệt vời Trả lờiZKanji - Phần mềm học Kanji tuyệt vời - 26 Trả lời
KotobaBenkyou Phần mềm hỗ trợ học từ vựng tiếng nhật Trả lờiKotobaBenkyou Phần mềm hỗ trợ học từ vựng tiếng nhật - 22 Trả lời
Nihongo So-matome N3 - Choukai ( book + CD) Trả lờiNihongo So-matome N3 - Choukai ( book + CD) - 19 Trả lời
KotobaBenkyou Phần mềm hỗ trợ học từ vựng tiếng nhật Trả lờiKotobaBenkyou Phần mềm hỗ trợ học từ vựng tiếng nhật - 14 Trả lời
TÀI LIỆU TIẾNG NHẬT CHEAT SHEET CƠ BẢN CHO TRÌNH N5 Trả lờiTÀI LIỆU TIẾNG NHẬT CHEAT SHEET CƠ BẢN CHO TRÌNH N5 - 13 Trả lời
Quá nhiều giáo trình và tài liệu học tiếng Nhật Trả lờiQuá nhiều giáo trình và tài liệu học tiếng Nhật - 11 Trả lời
file nghe của Shin Kanzen Master N2 Choukai Trả lờifile nghe của Shin Kanzen Master N2 Choukai - 10 Trả lời
Giáo trình Minna no Nihongo đầy đủ Trả lờiGiáo trình Minna no Nihongo đầy đủ - 8 Trả lời
Minna no Nihongo Choukai Tasuku I + II có cả Script và Answer lượt xemMinna no Nihongo Choukai Tasuku I + II có cả Script và Answer - 10314 Xem
Minna no Nihongo Mondai I + II có cả Script và Answer lượt xemMinna no Nihongo Mondai I + II có cả Script và Answer - 10285 Xem
[Full] Kanji N5 lượt xem[Full] Kanji N5 - 10030 Xem
[Tài liệu] Kanji Look and learn lượt xem [Tài liệu] Kanji Look and learn - 10019 Xem
Truyện song ngữ Nhật Việt lượt xemTruyện song ngữ Nhật Việt - 10000 Xem
Quá nhiều giáo trình và tài liệu học tiếng Nhật lượt xemQuá nhiều giáo trình và tài liệu học tiếng Nhật - 9999 Xem
Truyện Doraemon bản tiếng Nhật - Full 45 tập lượt xemTruyện Doraemon bản tiếng Nhật - Full 45 tập - 9883 Xem
Nihongo So-matome N3 - Choukai ( book + CD) lượt xemNihongo So-matome N3 - Choukai ( book + CD) - 9779 Xem
Trọn Bộ Chữ Hán ( Giúp tra Chữ Hán) lượt xemTrọn Bộ Chữ Hán ( Giúp tra Chữ Hán) - 9453 Xem
KotobaBenkyou Phần mềm hỗ trợ học từ vựng tiếng nhật lượt xemKotobaBenkyou Phần mềm hỗ trợ học từ vựng tiếng nhật - 8307 Xem
Đăng nhập để copy bài viết

ẩn hiện



Kanji N3 [Phần 1]

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Go down
Sun Mar 23, 2014 4:27 pm
avatar

Thành Viên- congsontran_dhxd
Danh Hiệu Cá NhânAdmin

Hiện đang:
Nam Tổng số bài gửi : 190
Điểm : 706
Danh Tiếng : 165
Join date : 23/03/2014
Age : 27
Ứng dụng
Nam
Tổng số bài gửi : 190
Điểm : 706
Danh Tiếng : 165
Join date : 23/03/2014
Age : 27
Bài gửiTiêu đề: Kanji N3 [Phần 1]
Xem lý lịch thành viên http://hoctiengnhatonline.forumvi.com

»Tiêu đề: Kanji N3 [Phần 1]

Toàn bộ Kanji <<<[[[...N3...]]]>>> nhé
… Kanji … Hán Việt … Onyomi … Kunyomi … Tiếng Việt … English
1 愛 … ái  … アイ イト.シ … … yêu, ái tình, ái mộ … love, affection, favourite
2 暗 … ám  … アン … くら.い … ám sát … darkness, disappear, shade, informal, grow dark, be blinded
3 押 … áp  … オウ オサ.エ … お.す お.し- お.っ- お.さえる … ấn … push, stop, check, subdue, attach, seize, weight, shove, press, seal, do in spite of
4 敗 … bại  … ハイ … やぶ.れる … thất bại … failure, defeat, reversal
5 貧 … bần  … ヒン ビン … まず.しい … bần cùng … poverty, poor
6 報 … báo  … ホウ … むく.いる … báo cáo, báo thù, báo đáp … report, news, reward, retribution
7 抱 … bão  … ホウ カカ.エ … だ.く いだ.く … ôm, hoài bão … embrace, hug, hold in arms
8 抜 … bạt … バツ ハツ ハイ ヌ.カ … ぬ.く -ぬ.く ぬ.き ぬ.ける ぬ.かす … rút ra … slip out, extract, pull out, pilfer, quote, remove, omit
9 閉 … bế  … ヘイ タ.テ … と.じる と.ざす し.める し.まる … bế mạc, bế quan … closed, shut
10 悲 … bi  … ヒ … かな.しい かな.しむ … sầu bi, bi quan … jail cell, grieve, sad, deplore, regret
11 疲 … bì  … ヒ … つか.れる -づか.れ つか.らす … mệt … exhausted, tire, weary
12 彼 … bỉ  … ヒ カ. … かれ かの … anh ta … he, that, the
13 備 … bị  … ビ ツブサ. … そな.える そな.わる … trang bị, phòng bị, thiết bị … equip, provision, preparation
14 変 … biến … ヘン … か.わる か.わり か.える … biến đổi, biến thiên … unusual, change, strange
15 表 … biểu  … ヒョウ … おもて -おもて あらわ.す あらわ.れる あら.わす … biểu hiện, bảng biểu, biểu diễn … surface, table, chart, diagram
16 平 … bình  … ヘイ ビョウ ヒョウ … たい.ら -だいら ひら ひら … hòa bình, bình đẳng, trung bình, bình thường … even, flat, peace
17 部 … bộ  … ブ - … … bộ môn, bộ phận … section, bureau, dept, class, copy, part, portion, counter for copies of a newspaper or magazine
18 捕 … bộ  … ホ … と.らえる と.らわれる と.る とら.える とら.われる つか.まえる つか.まる … bắt, đãi bộ … catch, capture
19 杯 … bôi  … ハイ … さかずき … chén … counter for cupfuls, wine glass, glass, toast
20 背 … bối  … ハイ … せ せい そむ.く そむ.ける … bối cảnh … stature, height, back, behind, disobey, defy, go back on, rebel
21 格 … cách  … カク コウ キャク ゴ … … tư cách, cách thức, sở hữu cách … status, rank, capacity, character, case (law, grammar)
22 感 … cảm  … カン … … cảm giác, cảm xúc, cảm tình … emotion, feeling, sensation
23 勤 … cần  … キン ゴン … つと.める -づと.め つと.まる いそ.しむ … chuyên cần, cần lao … diligence, become employed, serve
24 港 … cảng  … コウ … みなと … hải cảng, không cảng … harbor
25 更 … canh  … コウ … さら さら.に ふ.ける ふ.かす … canh tân … grow late, night watch, sit up late, of course
26 警 … cảnh  … ケイ … いまし.める … cảnh báo, cảnh sát, cảnh vệ … admonish, commandment
27 景 … cảnh  … ケ … … cảnh sắc, thắng cảnh, quang cảnh … scenery, view
28 告 … cáo  … コク ツ.ゲ … … báo cáo, thông cáo … revelation, tell, inform, announce
29 給 … cấp  … キュウ -タマ. … たま.う たも.う … cung cấp, cấp phát … salary, wage, gift, allow, grant, bestow on
30 割 … cát  … カツ … わ.る わり わ.り わ.れる さ.く … chia cắt, cát cứ … proportion, comparatively, divide, cut, separate, split
31 構 … cấu  … コウ カマ. … かま.える … cấu tạo, cấu thành, cơ cấu … posture, build, pretend
32 求 … cầu  … キュウ グ … もと.める … yêu cầu, mưu cầu … request, want, wish for, require, demand
33 球 … cầu  … キュウ タ … … quả cầu, địa cầu … ball, sphere
34 制 … chế  … セイ … … chế ngự, thể chế, chế độ … system, law, rule
35 支 … chi  … … しんよう じゅうまた … chi nhánh, chi trì (ủng hộ) … branch, support, sustain
36 指 … chỉ  … シ -サ. … ゆび さ.す … chỉ định, chỉ số … finger, point to, indicate, put into, play (chess), measure (ruler)
37 戦 … chiến … セン ワナナ. … いくさ たたか.う おのの.く そよぐ … chiến tranh, chiến đấu … war, battle, match
38 折 … chiết  … セツ オ.レ … お.る おり お.り -お.り … bẻ gãy, chiết suất … fold, break, fracture, bend, yield, submit
39 招 … chiêu  … ショウ … まね.く … chiêu đãi … beckon, invite, summon, engage
40 政 … chính,chánh  … セイ ショウ マ … まつりごと … chính phủ, chính sách, hành chính … politics, government
41 職 … chức  … ショク ソ … … chức vụ, từ chức … post, employment, work
42 種 … chủng  … シュ -グ … たね … chủng loại, chủng tộc … species, kind, class, variety, seed
43 機 … cơ … キ … はた … cơ khí, thời cơ, phi cơ … mechanism, opportunity, occasion, machine, airplane
44 共 … cộng  … キョウ … とも とも.に -ども … tổng cộng, cộng sản, công cộng … together, both, neither, all, and, alike, with
45 居 … cư  … キョ コ オ. … い.る -い … cư trú … reside, to be, exist, live with
46 具 … cụ  … グ ツブサ. … そな.える … công cụ, dụng cụ … tool, utensil, means, possess, ingredients, counter for armor, suits, sets of furniture
47 局 … cục  … キョク … つぼね … cục diện, cục kế hoạch … bureau, board, office, affair, conclusion, court lady, lady-in-waiting, her apartment
48 供 … cung  … キョウ ク クウ グ … そな.える とも -ども … cung cấp, cung phụng … submit, offer, present, serve (meal), accompany
49 打 … đả  … ダ ダアス ブ. … う.つ う.ち- … đả kích, ẩu đả … strike, hit, knock, pound, dozen
50 得 … đắc  … トク ウ. … え.る … đắc lợi, cầu bất đắc … gain, get, find, earn, acquire, can, may, able to, profit, advantage, benefit
51 談 … đàm  … ダン … … hội đàm, đàm thoại … discuss, talk
52 民 … dân  … ミン タ … … quốc dân, dân tộc … people, nation, subjects
53 引 … dẫn  … イン ヒ.ケ … ひ.く ひ.き ひ.き- -び.き … dẫn hỏa … pull, tug, jerk, admit, install, quote, refer to
54 様 … dạng … ヨウ ショウ … さま さん … đa dạng, hình dạng … Esq., way, manner, situation, polite suffix
55 登 … đăng  … トウ ト ドウ ショウ チョウ ア.ガ … のぼ.る … trèo, đăng sơn, đăng kí, đăng lục … ascend, climb up
56 等 … đẳng  … トウ - … ひと.しい など … bình đẳng, đẳng cấp … etc., and so forth, class (first), quality, equal, similar
57 到 … đáo  … トウ … いた.る … đến … arrival, proceed, reach, attain, result in
58 逃 … đào  … トウ … に.げる に.がす のが.す のが.れる … đào tẩu … escape, flee, shirk, evade, set free
59 倒 … đảo  … トウ … たお.れる -だお.れ たお.す … đảo lộn … overthrow, fall, collapse, drop, break down
60 盗 … đạo  … トウ … ぬす.む ぬす.み … ăn trộm, đạo chích … steal, rob, pilfer
61 達 … đạt  … タツ ダ -タ … … đạt tới, điều đạt, thành đạt … accomplished, reach, arrive, attain
62 投 … đầu  … トウ … な.げる -な.げ … đầu tư, đầu cơ … throw, discard, abandon, launch into, join, invest in, hurl, give up, sell at a loss
63 頭 … đầu  … トウ ズ ト カブ … あたま かしら -がしら … đầu não … head, counter for large animals
64 役 … dịch  … ヤク エ … … chức vụ, nô dịch … duty, war, campaign, drafted labor, office, service, role
65 易 … dịch  … エキ イ … やさ.しい やす.い … dễ, dịch chuyển … easy, ready to, simple, fortune-telling, divination
66 点 … điểm  … テン … つ.ける つ.く た.てる さ.す とぼ.す とも.す ぼち … điểm số, điểm hỏa … spot, point, mark, speck, decimal point
67 演 … diễn  … エン … … diễn viên, biểu diễn, diễn giả … performance, act, play, render, stage
68 面 … diện  … メン ベン ツ … おも おもて … phản diện, chính diện … mask, face, features, surface
69 葉 … diệp  … ヨウ … … lá, lạc diệp, hồng diệp … leaf, plane, lobe, needle, blade, spear, counter for flat things, fragment, piece
70 調 … điều  … チョウ トトノ.エ … しら.べる しら.べ ととの.う … điều tra, điều hòa; thanh điệu, giai điệu … tune, tone, meter, key (music), writing style, prepare, exorcise, investigate
71 頂 … đính  … チョウ … いただ.く いただき … thiên đỉnh, đỉnh đầu … place on the head, receive, top of head, top, summit, peak
72 庭 … đình  … テイ ニ … … triều đình, gia đình … courtyard, garden, yard
73 定 … định  … テイ ジョウ サダ. … さだ.める さだ.まる … thiết định, quyết định, định mệnh … determine, fix, establish, decide
74 由 … do  … ユ ユウ ユイ … よし よ.る … tự do, lí do … wherefore, a reason
75 都 … đô  … ト ツ ミヤ … … đô thị, đô thành … metropolis, capital
76 途 … đồ  … … … tiền đồ … route, way, road
77 徒 … đồ  … ト ア … いたずら … môn đồ, đồ đệ … junior, emptiness, vanity, futility, uselessness, ephemeral thing, gang, set, party, people
78 渡 … độ  … ト ワタ. … わた.る -わた.る … đi qua, truyền tay … transit, ford, ferry, cross, import, deliver, diameter, migrate
79 断 … đoạn  … ダン … た.つ ことわ.る さだ.める … phán đoán, đoạn tuyệt … severance, decline, refuse, apologize, warn, dismiss, prohibit, decision, judgement, cutting
80 段 … đoạn  … ダン タン … … giai đoạn … grade, steps, stairs
81 対 … đối  … タイ ツイ ムカ. … あいて こた.える そろ.い つれあ.い なら.ぶ … đối diện, phản đối, đối với … vis-a-vis, opposite, even, equal, versus, anti-, compare
82 単 … đơn … タン … ひとえ … cô đơn, đơn độc, đơn chiếc … simple, one, single, merely
83 働 … động  … ドウ リュク リキ ロク リョク … はたら.く … lao động … work, (kokuji)
84 突 … đột  … トツ カ … つ.く … đột phá, đột nhiên … stab, protruding, thrusting, thrust, pierce, prick
85 遊 … du  … ユウ ユ アソ.バ … あそ.ぶ … du hí, du lịch … play
86 余 … dư  … ヨ アマ. … あま.る あま.り … thặng dư, dư dật … too much, myself, surplus, other, remainder
87 予 … dữ  … ヨ シャ … あらかじ.め … dự đoán, dự báo … beforehand, previous, myself, I
88 与 … dữ  … ヨ トモ … あた.える あずか.る くみ.する … cấp dữ, tham dự … bestow, participate in, give, award, impart, provide, cause, gift, godsend
89 育 … dục  … イク ハグク. … そだ.つ そだ.ち そだ.てる … giáo dục, dưỡng dục … bring up, grow up, raise, rear
90 欲 … dục  … ヨク … ほっ.する ほ.しい … dục vọng … longing, covetousness, greed, passion, desire, craving
91 容 … dung … ヨウ イ.レ … … dung mạo, hình dung, nội dung, dung nhận … contain, form, looks
92 薬 … dược … ヤク クス … … thuốc … medicine, chemical, enamel, gunpowder, benefit
93 陽 … dương  … ヨウ … … thái dương … sunshine, yang principle, positive, male, heaven, daytime
94 当 … đương  … トウ マサ.ニベ … あ.たる あ.たり あ.てる あ.て まさ.に … chính đáng; đương thời, tương đương … hit, right, appropriate, himself
95 加 … gia  … カ … くわ.える くわ.わる … tăng gia, gia giảm … add, addition, increase, join, include, Canada
96 覚 … giác … カク … おぼ.える さ.ます さ.める さと.る … cảm giác, giác ngộ … memorize, learn, remember, awake, sober up
97 皆 … giai  … カイ ミン … みな … tất cả … all, everything
98 解 … giải  … カイ ゲ サト. … と.く と.かす と.ける ほど.く ほど.ける わか.る … giải quyết, giải thể, giải thích … unravel, notes, key, explanation, understanding, untie, undo, solve, answer, cancel, absolve, explain, minute
99 交 … giao  … コウ コモゴ … まじ.わる まじ.える ま.じる まじ.る ま.ざる ま.ぜる -か.う か.わす かわ.す … giao hảo, giao hoán … mingle, mixing, association, coming & going
100 害 … hại  … ガイ … … có hại, độc hại, lợi hại … harm, injury
101 寒 … hàn  … カン サム. … … lạnh … cold
102 限 … hạn  … ゲン … かぎ.る かぎ.り -かぎ.り … giới hạn, hữu hạn, hạn độ … limit, restrict, to best of ability
103 降 … hàng  … コウ ゴ クダ. … お.りる お.ろす ふ.る ふ.り くだ.る … giáng trần; đầu hàng … descend, precipitate, fall, surrender
104 幸 … hạnh  … コウ シアワ. … さいわ.い さち … hạnh phúc, hạnh vận … happiness, blessing, fortune
105 号 … hào  … ゴウ … さけ.ぶ よびな … phiên hiệu, tín hiệu, phù hiệu … nickname, number, item, title, pseudonym, name, call
106 好 … hảo  … コウ イ. … この.む す.く よ.い … hữu hảo; hiếu sắc … fond, pleasing, like something
107 吸 … hấp  … キュウ … す.う … hô hấp, hấp thu … suck, imbibe, inhale, sip
108 候 … hậu  … コウ … そうろう … mùa, khí hậu, thời hậu … climate, season, weather
109 係 … hệ  … ケイ … かか.る かかり -がかり かか.わる … quan hệ, hệ số … person in charge, connection, duty, concern oneself
110 喜 … hỉ  … キ ヨロコ.バ … よろこ.ぶ … vui … rejoice, take pleasure in
111 険 … hiểm … ケン … けわ.しい … nguy hiểm, mạo hiểm, hiểm ác … precipitous, inaccessible place, impregnable position, steep place, sharp eyes
112 現 … hiện  … ゲン アラワ. … あらわ.れる … xuất hiện, hiện tại, hiện tượng, hiện hình … present, existing, actual
113 形 … hình  … ケイ ギョウ ナ … かた -がた かたち … hình thức, hình hài, định hình … shape, form, style
114 呼 … hô  … コ ヨ. … … gọi tên, hô hoán, hô hấp, hô hào … call, call out to, invite
115 互 … hỗ  … ゴ … たが.い かたみ.に … tương hỗ … mutually, reciprocally, together
116 化 … hóa  … カ ケ … ば.ける ば.かす ふ.ける け.する … biến hóa … change, take the form of, influence, enchant, delude, -ization
117 和 … hòa  … ワ オ カ ナゴ.ヤ … やわ.らぐ やわ.らげる なご.む … hòa bình, tổng hòa, điều hòa … harmony, Japanese style, peace, soften, Japan
118 完 … hoàn  … カン … … hoàn thành, hoàn toàn … perfect, completion, end
119 横 … hoành  … オウ … よこ … tung hoành, hoành độ, hoành hành … sideways, side, horizontal, width, woof
120 活 … hoạt  … カツ … い.きる い.かす い.ける … hoạt động, sinh hoạt … lively, resuscitation, being helped, living
121 絵 … hội … カイ エ … … hội họa … picture, drawing, painting, sketch
122 回 … hồi  … カイ エ … まわ.る -まわ.る -まわ.り まわ.す -まわ.す まわ.し- -まわ.し もとお.る か.える … vu hồi, chương hồi … -times, round, game, revolve, counter for occurrences
123 婚 … hôn  … コン … … kết hôn, hôn nhân … marriage
124 合 … hợp  … ゴウ ガッ カッ -ア.ワセ … あ.う -あ.う あ.い あい- -あ.い -あい あ.わす あ.わせる … thích hợp, hội họp, hợp lí … fit, suit, join, 0.1
125 許 … hứa  … キョ … ゆる.す もと … cho phép, hứa khả … permit, approve
126 向 … hướng  … コウ ムカ. … む.く む.い -む.き む.ける -む.け む.かう む.かい む.こう む.こう- むこ … hướng thượng, phương hướng … yonder, facing, beyond, confront, defy, tend toward, approach
127 刻 … khắc  … コク … きざ.む きざ.み … thời khắc … engrave, cut fine, chop, hash, mince, time, carving
128 客 … khách  … キャク カク … … hành khách, thực khách … guest, visitor, customer, client
129 欠 … khiếm  … … あくび … khiếm khuyết … lack, gap, fail
130 苦 … khổ  … ク … くる.しい -ぐる.しい くる.しむ くる.しめる にが.い にが.る … khổ cực, cùng khổ … suffering, trial, worry, hardship, feel bitter, scowl
131 科 … khoa  … … … khoa học, chuyên khoa … department, course, section
132 困 … khốn  … コン … こま.る … khốn cùng … quandary, become distressed, annoyed
133 曲 … khúc  … キョク マ.ゲ … ま.がる … ca khúc … bend, music, melody, composition, pleasure, injustice, fault, curve, crooked, perverse, lean
134 恐 … khủng  … キョウ … おそ.れる おそ.る おそ.ろしい こわ.い こわ.がる … khủng bố, khủng hoảng … fear, dread, awe
135 幾 … ki  … キ イク. … いく- いく.つ … hình học … how many, how much, how far, how long
136 記 … kí  … キ シル. … … thư kí, kí sự, kí ức … scribe, account, narrative
137 寄 … kí  … キ ヨ.セ … よ.る -よ.り … kí gửi, kí sinh … draw near, stop in, bring near, gather, collect, send, forward
138 期 … kì  … キ ゴ … … thời kì, kì hạn … period, time, date, term
139 示 … kì  … ジ シ … しめ.す … biểu thị … show, indicate, point out, express, display
140 件 … kiện  … ケン … くだん … điều kiện, sự kiện, bưu kiện … affair, case, matter, item
141 経 … kinh … ケイ キョウ ノ … へ.る た.つ たていと はか.る … kinh tế, sách kinh, kinh độ … sutra, longitude, pass thru, expire, warp
142 落 … lạc  … ラク オ.ト … お.ちる お.ち … rơi, lạc hạ, trụy lạc … fall, drop, come down
143 頼 … lại … ライ タヨ. … たの.む たの.もしい … ỷ lại … trust, request
144 両 … lạng  … リョウ フタ … てる … hai, lưỡng quốc … both, old Japanese coin, counter for vehicles, two
145 冷 … lãnh  … レイ … つめ.たい ひ.える ひ.や ひ.ややか ひ.やす ひ.やかす さ.める さ.ます … lạnh, lãnh đạm … cool, cold (beer, person), chill
146 労 … lao … ロウ … ろう.する いたわ.る いた.ずき ねぎら つか.れる ねぎら.う … lao động, lao lực, công lao … labor, thank for, reward for, toil, trouble
147 老 … lão  … ロウ フ.ケ … お.いる … già, lão luyện … old man, old age, grow old
148 礼 … lễ  … レイ ラ … … lễ nghi, lễ nghĩa … salute, bow, ceremony, thanks, remuneration
149 例 … lệ  … レイ … たと.える … ví dụ, tiền lệ, thông lệ, điều lệ … example, custom, usage, precedent
150 戻 … lệ  … レイ … もど.す もど.る … quay lại … re-, return, revert, resume, restore, go backwards

Comment FB

Bạn thích bài viết "Kanji N3 [Phần 1]" của congsontran_dhxd không?
Nếu bạn thích thì bấm . Còn không thích thì bấm




Tài Sản của congsontran_dhxd



Trang 1 trong tổng số 1 trang




Trả Lời Nhanh
Permissions in this forum:Bạn không có quyền trả lời bài viết
-
Thay đổi ngôn ngữ